Đăng ký
Đăng nhập
Kiểm tra đơn hàng
Giỏ hàng
(0)
Trang chủ
Giới thiệu
Hình ảnh
Hình ảnh sự kiện Thiên châu
Công trình dự án đã thi công
Game & Gear
Hỗ trợ kỹ thuật
Bản đồ
Liên hệ
Danh mục sản phẩm
POS - Máy Tính Tiền
Máy In Bill
Máy In Mã Vạch
Máy Quét Mã Vạch
Màn Hình Cảm Ứng
Thiết bị POS - HP
PC - Máy bộ
PC HP
PC Dell
PC Asus
Linh - Phụ Kiện Máy Tính
CPU - Bộ vi xử lý
Intel
AMD
Mainboard - Bo Mạch Chủ
ASUS
Gigabyte
MSI
ASRock
VGA - Card Đồ Họa
ASUS
Gigabyte
MSI
Zotac
Ram - Bộ Nhớ
Kingston
Corsair
Apacer
Silicon Power
TeamGroup
G.Skill
Lexar
Crucial
Adata
Transcend
SSD
Apacer
Kingston
Silicon Power
Crucial
WD - Western Digital
Samsung
Lexar
Transcend
Case - Vỏ Thùng Máy Tính
PSU - Nguồn
Cooler Master
Corsair
FSP
1ST Player
Deepcool
Jetek
Thermaltake
Gigabyte
Xigmatek
Tản Nhiệt Máy Tính
HDD - Ổ Đĩa Cứng
WD - Western Digital
Seagate
Toshiba
Ổ Cứng Di Động
USB
LCD - Màn hình máy tính
Dell
Asus
Philips
HP
LG
Viewsonic
MSI
Acer
Samsung
Dahua
Bàn Phím - Chuột - Tai Nghe - Loa
Bàn Phím
Chuột
Tai Nghe
Loa
Thiết Bị Livestream - Chơi Game
Webcam
Gamepad - Tay Cầm Chơi Game
Thiết Bị Livestream
Network - Thiết bị mạng
Asus
Aptek
Linksys
Totolink
TP-Link
DrayTek
Dahua
Dây Cáp Mạng
Máy In - Máy Scan - Mực In
Brother
Canon
HP
Epson
Fujitsu
Mực Máy In
Software - Phần mềm bản quyền
Microsoft Windows / Office
Antivirus
Thiết Bị Văn Phòng
Máy Đếm Tiền
Máy Chiếu
Màn Chiếu
Máy Hủy Giấy
Máy Chấm Công
Máy Ép Nhựa
Bút Trình Chiếu
Camera Quan Sát - Cáp Tín Hiệu
Camera Imou Wifi
Camera Ezviz WiFi
Camera - Đầu Ghi Dahua
Camera - Đầu Ghi Hikvision
Cáp Đồng Trục - Cáp Điện Thoại
Phụ kiện - Cáp tín hiệu AV
Sạc dự phòng
Cáp HDMI
Cáp VGA
Ugreen
Orico
Đế Tản Nhiệt Laptop
UPS - Bộ Lưu Điện
Tư Vấn Khách Hàng
Quản Lý Sản Phẩm
POS
Part - Nhóm linh kiện PC
CCTV
Thiết Bị Văn Phòng
Trang Chủ
Linh - Phụ Kiện Máy Tính
0 - 168,050,000 đ
Lọc khoảng giá
Sản phẩm mới nhất
Giá thấp ---> cao
Giá cao ---> thấp
0 - 168,050,000 đ
Lọc khoảng giá
Sản phẩm mới nhất
Giá thấp ---> cao
Giá cao ---> thấp
Mua
Kích thước: M.2 2280
Giao diện: SATA
Dung lượng: 480GB
Tốc độ đọc: 565 MB/s
SSD WD WDS480G3G0B 480G Green (M2)
990,000 đ
906
Mua
Bo mạch chủ Intel® B660 (LGA 1700) kích cỡ mATX với PCIe® 4.0, hai khe M.2 , DDR4, HDMI®, D-Sub, Ethernet Realtek 1Gb, USB 3.2 Gen 1 trên bo mạch, điều khiển đèn ASUS
Mainboard Asus PRIME B660M-K D4
2,690,000 đ
1104
Mua
Micro-ATX H81 sở hữu UEFI BIOS trực quan, hiệu năng đồ họa tích hợp vượt trội và hiệu năng USB 3.0 độc nhất.
+ UEFI BIOS mới-thân thiện, dễ sử dụng hơn và trực quan hơn và tăng thêm thong tin hữu ích.
+ Tăng tốc USB 3.0 Boost (Hỗ trợ UASP) - Tốc độ truyền nhanh hơn 170% so với USB 3.0 truyền thống
+ AI Suite 3- Chỉ một giao diện để đến với các ứng dụng tiên tiến của ASUS
+ GPU Boost- Thăng Cấp Tới mức giới hạn với iGPU!
+ EPU - Hiệu quả năng lượngtoàn diệnvàthiết lập chi tiết công suất CPU
Mainboard Asus H81M-K
1,490,000 đ
1066
Mua
Số lõi: 4
Số luồng: 8
Tần số turbo tối đa: 4.40 GHz
Tần số Công nghệ Intel® Turbo Boost: 2.0‡ 4.40 GHz
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.70 GHz
Bộ nhớ đệm 6 MB Intel® Smart Cache
Bus Speed: 8 GT/s
TDP: 65 W
CPU Intel® Core™ i3-10105F (Up to 4.40 GHz, 4C8T, 6M Cache)
1,950,000 đ
921
Mua
Số lõi: 6
Số P-core: 6
Số E-core: 0
Số luồng: 12
Tần số turbo tối đa: 4.40 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core: 4.40 GHz
Tần số Cơ sở của P-core: 2.50 GHz
Bộ nhớ đệm 18 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2: 7.5 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 65 W
Công suất Turbo Tối đa: 117 W
CPU Intel® Core™ i5-12400 (Upto 4.4Ghz, 6C12T, 18MB Cache)
4,490,000 đ
969
Mua
Số lõi: 4
Số P-core: 4
Số E-core: 0
Số luồng: 8
Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core: 4.30 GHz
Tần số Cơ sở của P-core: 3.30 GHz
Bộ nhớ đệm 12 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2: 5 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 58 W
Công suất Turbo Tối đa: 89 W
CPU Intel® Core™ i3-12100F (Up to 4.30 GHz, 4C8T, 12MB Cache)
2,490,000 đ
933
Mua
Số lõi: 10
Số P-core: 6
Số E-core: 4
Số luồng: 16
Tần số turbo tối đa: 4.60 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core: 4.60 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core: 3.30 GHz
Tần số Cơ sở của P-core: 2.50 GHz
Tần số Cơ sở E-core: 1.80 GHz
Bộ nhớ đệm 20 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2: 9.5 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 65 W
Công suất Turbo Tối đa: 148 W
CPU Intel® Core™ i5-13400F (Upto 4.6GHz, 10C16T, 20MB Cache)
5,590,000 đ
1001
Mua
Số lõi: 2
Số luồng: 4
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 4.00 GHz
Bộ nhớ đệm 4 MB Intel® Smart Cache
Bus Speed: 8 GT/s
TDP: 58 W
CPU Intel® Pentium Gold G6400 (4.0GHz, 2C4T, 4MB Cache)
1,899,000 đ
898
Mua
Số lõi: 10
Số P-core: 6
Số E-core: 4
Số luồng: 16
Tần số turbo tối đa: 4.60 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core: 4.60 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core: 3.30 GHz
Tần số Cơ sở của P-core: 2.50 GHz
Tần số Cơ sở E-core: 1.80 GHz
Bộ nhớ đệm 20 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2: 9.5 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 65 W
Công suất Turbo Tối đa: 154 W
CPU Intel® Core™ i5-13400 (Upto 4.6GHz, 10C16T, 20MB Cache)
6,399,000 đ
914
Mua
Số lõi: 14
Số P-core: 6
Số E-core: 8
Số luồng: 20
Tần số turbo tối đa: 4.80 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core: 4.80 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core: 3.50 GHz
Tần số Cơ sở của P-core: 2.50 GHz
Tần số Cơ sở E-core: 1.80 GHz
Bộ nhớ đệm 24 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2: 11.5 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 65 W
Công suất Turbo Tối đa: 154 W
CPU Intel® Core™ i5-13500 (Upto 4.8GHz, 14C20T, 24MB Cache)
6,499,000 đ
964
Mua
Số lõi: 14
Số P-core: 6
Số E-core: 8
Số luồng: 20
Tần số turbo tối đa: 5.10 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core: 5.10 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core: 3.90 GHz
Tần số Cơ sở của P-core: 3.50 GHz
Tần số Cơ sở E-core: 2.60 GHz
Bộ nhớ đệm 24 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2: 20 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 125 W
Công suất Turbo Tối đa> 181 W
CPU Intel® Core™ i5-13600K Processor (Up to 5.10 GHz, 14C20T, 24MB Cache )
8,390,000 đ
920
Mua
Số lõi: 4
Số P-core: 4
Số E-core: 0
Số luồng: 8
Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core: 4.30 GHz
Tần số Cơ sở của P-core: 3.30 GHz
Bộ nhớ đệm 12 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2: 5 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 60 W
Công suất Turbo Tối đa: 89 W
CPU Intel® Core™ i3-12100 i3-12100 (Upto 4.30 GHz, 4C8T 12MB Cache)
3,390,000 đ
952
Mua
Số lõi: 6
Số P-core: 6
Số E-core: 0
Số luồng: 12
Tần số turbo tối đa: 4.40 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core: 4.40 GHz
Tần số Cơ sở của P-core: 2.50 GHz
Bộ nhớ đệm 18 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2: 7.5 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 65 W
Công suất Turbo Tối đa: 117 W
CPU Intel Core i5-12400F (Upto 4.4Ghz, 6C12T, 18MB Cache)
3,790,000 đ
1014
Mua
Số lõi: 4
Số P-core: 4
Số E-core: 0
Số luồng: 8
Tần số turbo tối đa: 4.50 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core: 4.50 GHz
Tần số Cơ sở của P-core: 3.40 GHz
Bộ nhớ đệm 12 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2: 5 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 60 W
Công suất Turbo Tối đa: 89 W
CPU Intel® Core™ i3-13100 (3.40 GHz, Upto 4.50GHz, 4C8T, 12 MB )
4,189,000 đ
901
Mua
Product Family: AMD Ryzen™ Processors
Product Line: AMD Ryzen™ 5 Desktop Processors
Cores: 6
Threads: 12
Max. Boost Clock: Up to 4.2GHz
Base Clock: 3.6GHz
L1 Cache: 384KB
L2 Cache: 6MB
L3 Cache: 64MB
Default TDP: 65W
CPU Socket: AM4
OS Support:
- Windows 11 - 64-Bit Edition
- Windows 8.1 - 64-Bit Edition
- RHEL x86 64-Bit
- Ubuntu x86 64-Bit
AMD Ryzen™ 5 5500 (3.6GHz Up to 4.2GHz/19MB/6C12T/Socket AM4)
2,590,000 đ
1045
Mua
Product Family: AMD Ryzen™ Processors
Product Line: AMD Ryzen™ 9 Desktop Processors
Cores: 12
Threads: 24
Max. Boost Clock:Up to 4.8GHz
Base Clock: 4.2GHz
L2 Cache: 6MB
L3 Cache: 64MB
Default TDP: 105W
CPU Socket: AM4
OS Support:
- Windows 10 - 64-Bit Edition
- RHEL x86 64-Bit
- Ubuntu x86 64-Bit
AMD Ryzen™ 9 5900X 3.7GHz/Upto 4.8 GHz/70MB/12C24T/Socket AM4
9,490,000 đ
933
Mua
Product Family: AMD Ryzen™ Processors
Product Line: AMD Ryzen™ 9 Processors
Cores: 16
Threads: 32
Max. Boost Clock: Up to 5.7GHz
Base Clock: 4.2GHz
L1 Cache: 1MB
L2 Cache: 16MB
L3 Cache: 128MB
Default TDP: 120W
CPU Socket: AM5
CPU AMD Ryzen™ 9 7950X3D 16 Core/32 Threads - Up To 5.7GHz
19,000,000 đ
1108
Mua
Product Line: AMD Ryzen™ 9 Processors
Cores: 12
Threads: 24
Max. Boost Clock Up to 5.6GHz
Base Clock: 4.4GHz
L1 Cache: 768KB
L2 Cache: 12MB
L3 Cache: 128MB
Default TDP: 120W
CPU Socket: AM5
CPU AMD Ryzen™ 9 7900X3D 12 Core/24 Threads - Up To 5.6GHz
15,300,000 đ
1169
Mua
Socket hỗ trợ: LGA 2066/2011v3/2011/1700/1200/11xx AM4/AM5
Kích thước: 129x136x157
Tháp tản nhiệt: 2
Quạt 2: 12cm, Tốc độ: 300~1850 RPM 10%
Ống đồng: 6mm x 6pcs
LED: ARGB
Kết nối: 4-pin PWM
Tản nhiệt CPU DeepCool AG620 ARGB
1,180,000 đ
1409
Mua
Công suất 550w
80 Plus White
Fan 12cm
Dây liền dẹp
Cổng kết nối 1x24pin, 1x8(4+4pin),2xpci-e (6+2pin),6xSata,2xPeripheral(big 4pin)
Nguồn Deepcool PF550D 550W - 80 Plus White
990,000 đ
1454
Mua
- Công suất 450w
- 80 Plus White
- Fan 12cm
- Dây liền dẹp
- Cổng kết nối: 1x24pin, 1x8(4+4pin), 1xpci-e (6+2pin), 6xSata, 2xPeripheral(big 4pin)
Nguồn Deepcool PF450D 450W - 80 Plus White
740,000 đ
1404
Mua
Thương hiệu: Deepcool
Model: NEPTWIN V3
Loại tản nhiệt khí: Single Tower
Socket CPU hỗ trợ: Intel LGA1200/2066 / 2011-v3 / 2011/1700/1366/1151/1150/1155
AMD AM4 / AM3 + / AM3 / AM2 + / AM2 / FM2 + / FM2 / FM1
Tản nhiệt DEEPCOOL NEPTWIN RGB V3
1,090,000 đ
1255
Mua
Hãng sản xuất Deepcool
Model Gammaxx L240 A-RGB
Kích thước bộ tản nhiệt 282 × 120 × 27 mm
Khối lượng tịnh 1330 g
Vật liệu tản nhiệt Nhôm
Chiều dài ống 380 mm
Kích thước bơm 91 × 79 × 47 mm
Tốc độ bơm 2400 vòng / phút ± 10%
Tản nước AIO DeepCool Gammaxx L240 A-RGB
1,590,000 đ
1157
Mua
- Hỗ trợ mainboard: Mini-ITX, Micro-ATX
- Khay mở rộng tối đa: 2 x 3.5", 2 x 2.5"
- USB: , 1 x USB 3.0, 1 x USB 2.0
- Quạt tặng kèm: 3 x 120 mm
Case máy tính Deepcool Matrexx 40 3FS
990,000 đ
1180
Mua
Nexus M - White
+Hỗ trợ Mainboard: ITX, mATX
+Kích thước : L 385 W 185 H 400mm
+Cổng kết nối: 2*USB2.0 + 1*USB 3.0 + HD Audio
+Hỗ trợ ổ đĩa: 2 x 3.5” | 2 x 2.5”
+Khe mở rộng : 4x PCI Expansion Slots
+Không bao gồm Fan
+Hỗ trợ VGA: 340mm | CPU Cooler: 155mm
+Nắp hông:nắp hông trái làm bằng kính cường lực
+Thiết kế: hiện đại, nhiều khoảng trống để đi dây, đạt tính thẩm mỹ cao, hỗ trợ Rad Watercooling 240 /280mm, khoang lắp nguồn riêng biệt.
Vỏ thùng máy tính MIK Nexus M - White
660,000 đ
2464
Mua
Dell Monitor S2421HN 23.8'
- Kịch thước 23.8"
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Độ phân giải: Full HD (1080p) 1920 x 1080
- Độ tương phản: 1000:1
- Tần số quét: 75Hz,
- Thời gian đáp ứng: 4 ms (gray-to-gray extreme))
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phụ kiện: Dây nguồn, Dây HDMI
- Cổng cắm kết nối: 2xHDMI 1.4, 1 x 3.5mm Audio Out
LCD DELL S2421HN 23.8" IPS/FHD 75Hz
3,390,000 đ
2576
Mua
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 5995WX (2.7GHz up to 4.5Ghz/ 288MB/ 64 cores 128 threads/ 280W/ Socket sWRX8)
168,000,000 đ
2586
Mua
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 5975WX (3.6GHz up to 4.5Ghz/ 144MB/ 32 cores 64 threads/ 280W/ Socket sWRX8)
86,600,000 đ
2472
Mua
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 5965WX (3.8GHz up to 4.5Ghz/ 140MB/ 24 cores 48 threads/ 280W/ Socket sWRX8)
62,600,000 đ
2447
Mua
Ram Ram Crucial Ballistix RGB 16GB Kit (2 x 8GB)/3600
2,250,000 đ
2548
Mua
Chuẩn RAM DDR4
Bus hỗ trợ 3200MHz
Dung lượng 16 GB (2x8GB)
Điện áp 1.35v
Latency 16-18-18-36
OverClock Yes
LED RGB 16 triệu màu
Bảo hành 36 tháng
Ram Crucial Ballistix RGB 16G KIT(2*8GB)/3200 ĐEN
2,050,000 đ
1950
Mua
Loại sản phẩm: Ram Laptop
Dung lượng: 16GB
Chuẩn: DDR4
Bus: 3200 Mhz
Điện áp: 1.2v
Bảo hành: 3 năm
Ram Crucial 16G/3200 Laptop SODIMM
1,050,000 đ
2030
<<
<
3
4
5
6
7
8
>
>>
Hỗ trợ online
Hotline
0917.669.668
Kinh Doanh 1 - Mr.Dương
0939.295.499
Kinh doanh 2. Mr, Châu
0983.531.861
Fanpage
Thống kê
Đang online
45
Hôm nay
1940
Hôm qua
3920
Tổng truy cập
2862912
Tổng sản phẩm
832
Vui lòng đợi ...
Đặt mua sản phẩm
Xem nhanh sản phẩm