0 - 52,300,000 đ        
Màn hình ASUS VP228NE 21.5 inch FHD GAMING 1ms
  • Xem toàn bộ hình ảnh

    Màn hình ASUS VP228NE 21.5 inch FHD GAMING 1ms

    GAMING 21.5" FHD (1920x1080)
    - Góc nhìn: 90/65 độ (H/V)
    - Kết nối: DVI, D-Sub
    Đặt hàng sản phẩm
    Giá bán : 2,590,000 đ
    Sản phẩm đã được thêm vào vào giỏ hàng
    Màn hình ASUS VP228NE 21.5 inch FHD GAMING 1ms

    Màn hình ASUS VP228NE 21.5 inch FHD GAMING 1ms

    Màn hình ASUS VP228NE 21.5 inch FHD GAMING 1ms

    Màn hình ASUS VP228NE 21.5 inch FHD GAMING 1ms
    Thu gọn


    CHI TIẾT SẢN PHẨM
    Kích thước panel: Màn hình Wide 21.5"(54.6cm) 16:9
    Độ phân giải thực: 1920x1080
    Pixel: 0.248mm
    Độ sáng (tối đa): 200 cd/㎡
    Bề mặt Hiển thị Chống lóa
    Độ tương phản thông minh ASUS (ASCR): 100000000:1 
    Góc nhìn (CR ≧ 10): 90°(H)/65°(V)
    Thời gian phản hồi: 1ms (Gray to Gray)
    Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu
    Không chớp
    Tính năng video
    Công nghệ không để lại dấu trace free: Có
    Các chế độ SPLENDID cài đặt sẵn: 8 Chế độ (Chế độ sRGB/Chế độ phong cảnh/Chế độ nhà hát/Chế độ tiêu chuẩn/Chế độ Đêm/Chế độ Chơi/Chế độ Đọc/Chế độ Phòng tối)
    Các lựa chọn tông màu: 3 chế độ
    Các lựa chọn nhiệt độ màu: 4 chế độ
    QuickFit (chế độ): Có (Lưới căng/Ảnh chế độ)
    GamePlus (chế độ) : Có (Ngắm/Hẹn giờ)
    Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp : 
    VividPixel : 
    Công nghệ Smart View: 
    Phím nóng thuận tiện
    Điều chỉnh tự động.
    Điều chỉnh độ sáng
    Bộ Lọc Ánh sáng Xanh
    Các cổng I /O
    Tín hiệu vào: D-Sub, DVI-D
    Tần số tín hiệu
    Tần số tín hiệu Analog: 30~83 KHz(H)/ 50~75 Hz(V)
    Tần số tín hiệu Digital: 30~83 KHz(H)/ 50~75 Hz(V)
    Điện năng tiêu thụ
    Nút khởi động : <21.1W (Dựa trên tiêu chuẩn EnergyStar 6.0)
    Tiết kiệm Điện/Tắt : <0.5W
    100-240V, 50/60Hz
    Thiết kế cơ học
    Màu sắc khung: Màu đen
    Góc nghiêng: +20°~-5°
    Chuẩn VESA treo tường: 100x100mm
    Bảo mật
    Khoá Kensington
    Kích thước
    Kích thước vật lý kèm với kệ(WxHxD): 513x373x199.4mm
    Kích thước vật lý không kèmkệ(WxHxD): 513x309x52.1mm(với chuẩn VESA treo tường)
    Kích thước hộp(WxHxD):565x440x123 mm
    Khối lượng
    Trọng lượng thực (Ước lượng): 3.5kg
    Trọng lượng thô (Ước lượng): 5.3kg
    Phụ kiện
    Cáp DVI (Có thể có)
    Cáp VGA 
    Cáp âm thanh (Có thể có)
    Dây nguồn 
    Sách hướng dẫn 
    Phiếu bảo hành
    Quy định
    Energy Star®, BSMI, CB, CCC, CE, CEL level 1, CU, ErP, FCC, J-MOSS, PSB, PSE, RoHS, WHQL (Windows 8.1, Windows 7), TCO6.0, TUV-Ergo, TUV-GS, UL/cUL, VCCI, WEEE, MEPS, RCM, TUV Không Chập chờn , TUV Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp




    BÌNH LUẬN PHẢN HỒI
    SẢN PHẨM KHÁC
    • <<
    • <
    • 1
    • >
    • >>
    Hỗ trợ online
    • Kinh Doanh - Mr.Dương
    •   0939.295.499
    • Kỹ thuật - Mr. Châu
    •   0917.669668
    • Kỹ thuật - Mr.Khang
    • Phone : 0943.326.348
    Fanpage
    Thống kê
  •   Đang online
    29
  •   Hôm nay
    133
  •   Hôm qua
    561
  •   Tổng truy cập
    446533
  •   Tổng sản phẩm
    584
  • Vui lòng đợi ...

    Đặt mua sản phẩm

    Xem nhanh sản phẩm